Lý thuyết giá trị của schwartz là gì? Nghiên cứu liên quan
Lý thuyết giá trị của Schwartz là một khung lý thuyết trong tâm lý học xã hội, mô tả các giá trị phổ quát như những mục tiêu động cơ định hướng nhận thức, thái độ và hành vi con người. Mô hình này xem giá trị là các niềm tin bền vững, vượt lên trên tình huống cụ thể, được sắp xếp theo mức độ ưu tiên và chi phối cách cá nhân đánh giá, lựa chọn và hành động trong xã hội.
Giới thiệu chung về Lý thuyết giá trị của Schwartz
Lý thuyết giá trị của Schwartz là một khuôn khổ lý thuyết quan trọng trong tâm lý học xã hội và khoa học hành vi, nhằm mô tả và phân loại các giá trị cơ bản định hướng suy nghĩ và hành động của con người. Lý thuyết này được xây dựng với mục tiêu xác định những giá trị có tính phổ quát, tồn tại ở mọi nền văn hóa, đồng thời giải thích cách các giá trị đó liên hệ và xung đột với nhau.
Khác với các cách tiếp cận mang tính liệt kê đơn thuần, Schwartz tiếp cận giá trị như các mục tiêu động cơ trừu tượng, có vai trò lâu dài và tương đối ổn định. Giá trị không gắn với một tình huống cụ thể mà chi phối cách con người đánh giá điều gì là đúng, sai, đáng mong muốn hay cần tránh trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Nhờ cấu trúc lý thuyết rõ ràng và khả năng đo lường thực nghiệm, mô hình này đã trở thành một chuẩn tham chiếu trong nghiên cứu liên văn hóa, được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học, xã hội học, giáo dục, quản trị và khoa học chính trị.
- Giải thích động cơ hành vi ở cấp độ cá nhân
- So sánh hệ thống giá trị giữa các nhóm xã hội và quốc gia
- Liên kết giá trị với thái độ, niềm tin và hành vi cụ thể
Bối cảnh hình thành và cơ sở lý thuyết
Lý thuyết giá trị của Schwartz được phát triển từ cuối những năm 1980, trong bối cảnh các nghiên cứu về giá trị con người còn phân mảnh và thiếu một khung khái niệm thống nhất. Trước đó, nhiều nhà nghiên cứu đã đề cập đến giá trị, nhưng thường giới hạn trong phạm vi văn hóa hoặc dựa trên danh sách giá trị không có cấu trúc quan hệ rõ ràng.
Schwartz xây dựng lý thuyết của mình dựa trên giả định rằng các giá trị xuất phát từ ba yêu cầu phổ quát của đời sống con người: nhu cầu sinh học của cá nhân, yêu cầu phối hợp xã hội, và nhu cầu tồn tại, vận hành của các nhóm và thể chế. Từ các yêu cầu này, ông suy luận ra những mục tiêu động cơ cốt lõi mà con người ở mọi xã hội đều phải đối mặt.
Cơ sở lý thuyết của mô hình được củng cố thông qua các khảo sát thực nghiệm quy mô lớn tại hàng chục quốc gia, sử dụng các phương pháp phân tích đa biến để kiểm tra tính ổn định và tính phổ quát của cấu trúc giá trị. Các kết quả cho thấy mô hình có khả năng tái lập cao trong nhiều bối cảnh văn hóa khác nhau.
| Nguồn yêu cầu phổ quát | Ví dụ yêu cầu | Liên hệ đến giá trị |
|---|---|---|
| Nhu cầu sinh học | An toàn, khoái cảm | An toàn, Hưởng thụ |
| Phối hợp xã hội | Hợp tác, kiểm soát xung đột | Tuân thủ, Nhân ái |
| Tồn tại của nhóm | Ổn định, trật tự | Truyền thống, Quyền lực |
Khái niệm “giá trị” theo Schwartz
Theo định nghĩa của Schwartz, giá trị là những niềm tin gắn liền với cảm xúc, phản ánh các mục tiêu mong muốn, có tính vượt lên trên các tình huống cụ thể và được dùng làm tiêu chuẩn để đánh giá hành vi, con người và sự kiện. Điểm cốt lõi trong định nghĩa này là vai trò định hướng lâu dài của giá trị đối với hành động.
Giá trị khác với thái độ ở chỗ chúng mang tính trừu tượng và bao quát hơn. Một thái độ có thể thay đổi theo đối tượng hoặc hoàn cảnh, trong khi giá trị thường ổn định hơn và ảnh hưởng đến nhiều thái độ cùng lúc. Ví dụ, một người coi trọng “nhân ái” có xu hướng hình thành thái độ tích cực với các chính sách xã hội hỗ trợ cộng đồng.
Schwartz nhấn mạnh rằng giá trị luôn tồn tại trong một hệ thống có thứ bậc ưu tiên. Cá nhân không chỉ sở hữu các giá trị riêng lẻ, mà còn sắp xếp chúng theo mức độ quan trọng tương đối, từ đó tạo nên sự khác biệt cá nhân trong hành vi và lựa chọn.
- Giá trị là niềm tin gắn với cảm xúc
- Giá trị định hướng mục tiêu mong muốn
- Giá trị vượt lên trên tình huống cụ thể
- Giá trị là tiêu chuẩn đánh giá và lựa chọn
Mười loại giá trị cơ bản trong mô hình Schwartz
Từ các phân tích lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm, Schwartz xác định mười loại giá trị cơ bản, mỗi loại đại diện cho một mục tiêu động cơ phổ quát. Các giá trị này không phải là danh sách tùy ý mà được xây dựng dựa trên sự khác biệt rõ ràng về động cơ và chức năng tâm lý.
Mỗi loại giá trị bao gồm một tập hợp các giá trị cụ thể hơn, có nội dung gần nhau và cùng phục vụ một mục tiêu chung. Ví dụ, giá trị “Tự định hướng” bao gồm các yếu tố như sáng tạo, tự do lựa chọn và độc lập trong tư duy.
Mười loại giá trị này tạo thành nền tảng cho toàn bộ cấu trúc lý thuyết sau này, bao gồm mô hình vòng tròn và các chiều giá trị bậc cao, cho phép phân tích mối quan hệ tương thích và xung đột giữa các mục tiêu động cơ khác nhau.
- Tự định hướng (Self-Direction)
- Kích thích (Stimulation)
- Hưởng thụ (Hedonism)
- Thành tựu (Achievement)
- Quyền lực (Power)
- An toàn (Security)
- Tuân thủ (Conformity)
- Truyền thống (Tradition)
- Nhân ái (Benevolence)
- Phổ quát (Universalism)
Cấu trúc vòng tròn và các mối quan hệ giữa giá trị
Một đóng góp lý thuyết quan trọng của Schwartz là việc tổ chức các giá trị cơ bản vào một cấu trúc hình vòng tròn (circumplex). Cấu trúc này không chỉ liệt kê các giá trị mà còn mô tả mối quan hệ động cơ giữa chúng, dựa trên mức độ tương thích hoặc xung đột trong việc theo đuổi mục tiêu.
Trong mô hình vòng tròn, các giá trị nằm gần nhau có xu hướng chia sẻ động cơ tương đồng và có thể được theo đuổi đồng thời mà không gây mâu thuẫn lớn. Ngược lại, các giá trị nằm đối diện nhau trên vòng tròn thường phản ánh các mục tiêu động cơ xung đột, khiến việc ưu tiên giá trị này có thể làm suy yếu giá trị kia.
Cấu trúc này cho phép phân tích giá trị không chỉ ở mức độ “có hay không”, mà ở mức độ quan hệ, cung cấp công cụ khái niệm mạnh để giải thích những mâu thuẫn trong thái độ và hành vi cá nhân.
| Nhóm giá trị | Ví dụ giá trị | Mối quan hệ động cơ |
|---|---|---|
| Tự định hướng – Kích thích | Sáng tạo, khám phá | Tương thích |
| Thành tựu – Quyền lực | Thành công, kiểm soát | Tương thích |
| Tự định hướng – Tuân thủ | Tự do vs. kỷ luật | Xung đột |
Hai chiều giá trị bậc cao
Từ cấu trúc vòng tròn, Schwartz khái quát mười giá trị cơ bản thành hai chiều giá trị bậc cao, giúp đơn giản hóa việc mô tả và so sánh hệ thống giá trị. Hai chiều này phản ánh các xung đột động cơ lớn mà con người thường xuyên đối mặt trong đời sống xã hội.
Chiều thứ nhất là “Mở rộng bản thân” đối lập với “Bảo tồn”. Mở rộng bản thân nhấn mạnh sự độc lập, đổi mới và sẵn sàng thay đổi, trong khi Bảo tồn tập trung vào trật tự, ổn định và duy trì các chuẩn mực xã hội truyền thống.
Chiều thứ hai là “Tự nâng cao” đối lập với “Tự vượt lên”. Tự nâng cao liên quan đến việc theo đuổi lợi ích cá nhân và vị thế xã hội, còn Tự vượt lên nhấn mạnh sự quan tâm đến phúc lợi của người khác và các giá trị mang tính nhân văn rộng lớn.
- Mở rộng bản thân (Openness to Change)
- Bảo tồn (Conservation)
- Tự nâng cao (Self-Enhancement)
- Tự vượt lên (Self-Transcendence)
Phương pháp đo lường và kiểm định thực nghiệm
Để kiểm định lý thuyết, Schwartz phát triển các công cụ đo lường chuẩn hóa, cho phép lượng hóa mức độ ưu tiên giá trị của cá nhân. Hai công cụ được sử dụng phổ biến nhất là Schwartz Value Survey (SVS) và Portrait Values Questionnaire (PVQ).
SVS yêu cầu người tham gia đánh giá tầm quan trọng của các giá trị trừu tượng, trong khi PVQ sử dụng các chân dung mô tả con người cụ thể nhằm giảm yêu cầu trừu tượng hóa, đặc biệt phù hợp với các nhóm dân cư đa dạng về trình độ học vấn.
Các nghiên cứu sử dụng những công cụ này cho thấy cấu trúc vòng tròn của giá trị có thể tái lập ổn định trong nhiều quốc gia, ngôn ngữ và nhóm xã hội, củng cố tính phổ quát của lý thuyết.
- Schwartz Value Survey (SVS)
- Portrait Values Questionnaire (PVQ)
- Phân tích đa biến và mô hình hóa cấu trúc
Ứng dụng của Lý thuyết giá trị của Schwartz
Lý thuyết giá trị của Schwartz được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu và thực hành. Trong tâm lý học xã hội, mô hình này giúp giải thích mối liên hệ giữa giá trị cá nhân và thái độ đối với các vấn đề xã hội như môi trường, bình đẳng hay chính sách công.
Trong quản trị và hành vi tổ chức, hệ thống giá trị được sử dụng để phân tích sự phù hợp giữa cá nhân và tổ chức, ảnh hưởng của giá trị đến động lực làm việc, cam kết tổ chức và phong cách lãnh đạo.
Ngoài ra, trong nghiên cứu liên văn hóa, mô hình của Schwartz là công cụ chuẩn để so sánh các xã hội, giúp nhận diện những khác biệt và tương đồng giá trị giữa các quốc gia một cách có hệ thống.
- Tâm lý học xã hội và nhân cách
- Quản trị và hành vi tổ chức
- Nghiên cứu văn hóa và xã hội học
- Marketing và nghiên cứu người tiêu dùng
Đánh giá, hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Mặc dù có ảnh hưởng lớn, lý thuyết giá trị của Schwartz không tránh khỏi những phê bình. Một số nghiên cứu cho rằng mô hình có thể bỏ sót những giá trị mới nổi trong bối cảnh xã hội hiện đại, chẳng hạn như các giá trị liên quan đến công nghệ số hoặc bản sắc cá nhân linh hoạt.
Ngoài ra, thứ bậc ưu tiên giá trị có thể thay đổi theo thời gian, đặc biệt trong bối cảnh biến động kinh tế – xã hội, đặt ra câu hỏi về mức độ ổn định dài hạn của cấu trúc giá trị.
Các hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào việc tinh chỉnh mô hình, mở rộng sang các cấp độ phân tích khác nhau và kết hợp lý thuyết giá trị với các khung lý thuyết động cơ và cảm xúc đương đại.
Tài liệu tham khảo
- Schwartz, S. H. (1992). Universals in the content and structure of values: Theoretical advances and empirical tests in 20 countries. Advances in Experimental Social Psychology, Elsevier. https://www.sciencedirect.com/...
- Schwartz, S. H. (2012). An overview of the Schwartz theory of basic values. Online Readings in Psychology and Culture. https://scholarworks.gvsu.edu/...
- Bilsky, W., & Schwartz, S. H. (1994). Values and personality. European Journal of Personality. https://onlinelibrary.wiley.com
- OECD. Culture and individual values in social research. https://www.oecd.org
Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề lý thuyết giá trị của schwartz:
- 1
